TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

廊庑

lángwǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廊廡

廊庑 nghĩa là Hành lang có mái hiên.

Nghĩa của 廊庑

lángwǔ

Danh từphồn thể 廊廡
  1. Hành lang có mái hiên
  2. Stoa
  3. Hàng cột

Câu hỏi thường gặp

廊庑 nghĩa là gì?

廊庑 (lángwǔ) nghĩa là Hành lang có mái hiên.

廊庑 đọc thế nào?

廊庑 đọc là lángwǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.