TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

廥仓

kuàicāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廥倉

廥仓 nghĩa là kho lúa.

Nghĩa của 廥仓

kuàicāng

phồn thể 廥倉
  1. Kho lúa

Câu hỏi thường gặp

廥仓 nghĩa là gì?

廥仓 (kuàicāng) nghĩa là kho lúa.

廥仓 đọc thế nào?

廥仓 đọc là kuàicāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.