廥仓
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 廥倉
廥仓 nghĩa là kho lúa.
Nghĩa của 廥仓
kuàicāng
phồn thể 廥倉- Kho lúa
Câu hỏi thường gặp
廥仓 nghĩa là gì?
廥仓 (kuàicāng) nghĩa là kho lúa.
廥仓 đọc thế nào?
廥仓 đọc là kuàicāng (pinyin).
Phồn thể: 廥倉
廥仓 nghĩa là kho lúa.
廥仓 (kuàicāng) nghĩa là kho lúa.
廥仓 đọc là kuàicāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.