TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

建白

jiànbái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIẾN BẠCH

建白 nghĩa là đề xuất, đề nghị.

Nghĩa của 建白

jiànbái

KIẾN BẠCHĐộng từ
  1. Đề xuất
  2. Đề nghị
  3. Trình bày quan điểm

Câu hỏi thường gặp

建白 nghĩa là gì?

建白 (jiànbái) nghĩa là đề xuất, đề nghị.

建白 đọc thế nào?

建白 đọc là jiànbái (pinyin).

Âm Hán Việt của 建白 là gì?

Âm Hán Việt của 建白 là "kiến bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.