开发环境 (kāifāhuánjìng) nghĩa là môi trường phát triển.
开发环境 đọc thế nào?
开发环境 đọc là kāifāhuánjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 开发环境 là gì?
Âm Hán Việt của 开发环境 là "khai phát hoàn cảnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.