TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开放源代码

kāifàngyuándàimǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開放源代碼

Âm Hán Việt KHAI PHÓNG NGUYÊN ĐẠI MÃ

开放源代码 nghĩa là Xem 开放源码 (kāifàngyuánmǎ).

Nghĩa của 开放源代码

kāifàngyuándàimǎ

KHAI PHÓNG NGUYÊN ĐẠI MÃphồn thể 開放源代碼
  1. Xem 开放源码 (kāifàngyuánmǎ)

Câu hỏi thường gặp

开放源代码 nghĩa là gì?

开放源代码 (kāifàngyuándàimǎ) nghĩa là Xem 开放源码 (kāifàngyuánmǎ).

开放源代码 đọc thế nào?

开放源代码 đọc là kāifàngyuándàimǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 开放源代码 là gì?

Âm Hán Việt của 开放源代码 là "khai phóng nguyên đại mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.