开放系统互连 (kāifàngxìtǒnghùlián) nghĩa là Kết nối các hệ thống mở.
开放系统互连 đọc thế nào?
开放系统互连 đọc là kāifàngxìtǒnghùlián (pinyin).
Âm Hán Việt của 开放系统互连 là gì?
Âm Hán Việt của 开放系统互连 là "khai phóng hệ thống hỗ liên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.