开衩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 開衩
开衩 nghĩa là đường xẻ.
Nghĩa của 开衩
kāichà
Danh từphồn thể 開衩- Đường xẻ (trong quần áo)
Câu hỏi thường gặp
开衩 nghĩa là gì?
开衩 (kāichà) nghĩa là đường xẻ.
开衩 đọc thế nào?
开衩 đọc là kāichà (pinyin).