开集
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 開集
开集 nghĩa là tập mở.
Nghĩa của 开集
kāijí
KHAI TẬPDanh từphồn thể 開集- Tập mở (toán)
Câu hỏi thường gặp
开集 nghĩa là gì?
开集 (kāijí) nghĩa là tập mở.
开集 đọc thế nào?
开集 đọc là kāijí (pinyin).
Âm Hán Việt của 开集 là gì?
Âm Hán Việt của 开集 là "khai tập".