异口同声
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 異口同聲
异口同声 nghĩa là nhiều miệng, cùng một giọng, nói đồng thanh.
Nghĩa của 异口同声
yìkǒutóngshēng
DỊ KHẨU ĐỒNG THANHCụm từphồn thể 異口同聲- Nhiều miệng, cùng một giọng
- thành ngữ Nói đồng thanh
Câu hỏi thường gặp
异口同声 nghĩa là gì?
异口同声 (yìkǒutóngshēng) nghĩa là nhiều miệng, cùng một giọng, nói đồng thanh.
异口同声 đọc thế nào?
异口同声 đọc là yìkǒutóngshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 异口同声 là gì?
Âm Hán Việt của 异口同声 là "dị khẩu đồng thanh".