异咯嗪 nghĩa là Isoalloxazine (tên của hóa chất hữu cơ).
Nghĩa của 异咯嗪
yìgēqín
phồn thể 異咯嗪
Isoalloxazine (tên của hóa chất hữu cơ)
Câu hỏi thường gặp
异咯嗪 nghĩa là gì?
异咯嗪 (yìgēqín) nghĩa là Isoalloxazine (tên của hóa chất hữu cơ).
异咯嗪 đọc thế nào?
异咯嗪 đọc là yìgēqín (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.