TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异面直线

yìmiànzhíxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異面直線

Âm Hán Việt DỊ DIỆN TRỰC TUYẾN

异面直线 nghĩa là đường thẳng chéo nhau.

Nghĩa của 异面直线

yìmiànzhíxiàn

DỊ DIỆN TRỰC TUYẾNphồn thể 異面直線
  1. toán Đường thẳng chéo nhau

Câu hỏi thường gặp

异面直线 nghĩa là gì?

异面直线 (yìmiànzhíxiàn) nghĩa là đường thẳng chéo nhau.

异面直线 đọc thế nào?

异面直线 đọc là yìmiànzhíxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 异面直线 là gì?

Âm Hán Việt của 异面直线 là "dị diện trực tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.