TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异频雷达收发机

yìpínléidáshōufājī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異頻雷達收發機

Âm Hán Việt DỊ TẦN LÔI ĐẠT THU PHÁT CƠ

异频雷达收发机 nghĩa là máy đáp ứng.

Nghĩa của 异频雷达收发机

yìpínléidáshōufājī

DỊ TẦN LÔI ĐẠT THU PHÁT CƠphồn thể 異頻雷達收發機
  1. Máy đáp ứng
  2. Thiết bị điện tử phản hồi mã vô tuyến

Câu hỏi thường gặp

异频雷达收发机 nghĩa là gì?

异频雷达收发机 (yìpínléidáshōufājī) nghĩa là máy đáp ứng.

异频雷达收发机 đọc thế nào?

异频雷达收发机 đọc là yìpínléidáshōufājī (pinyin).

Âm Hán Việt của 异频雷达收发机 là gì?

Âm Hán Việt của 异频雷达收发机 là "dị tần lôi đạt thu phát cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.