弄通
giọng máy của trình duyệt
弄通 nghĩa là nắm vững.
Nghĩa của 弄通
nòngtōng
LỘNG THÔNG- Nắm vững
Thành ngữ có 弄通
- 弄懂弄通 — Hiểu thấu đáo việc gì đó
Câu hỏi thường gặp
弄通 nghĩa là gì?
弄通 (nòngtōng) nghĩa là nắm vững.
弄通 đọc thế nào?
弄通 đọc là nòngtōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 弄通 là gì?
Âm Hán Việt của 弄通 là "lộng thông".