引水入墙 (yǐnshuǐrùqiáng) nghĩa là dẫn nước vào tường.
引水入墙 đọc thế nào?
引水入墙 đọc là yǐnshuǐrùqiáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 引水入墙 là gì?
Âm Hán Việt của 引水入墙 là "dẫn thủy nhập tường".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.