TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弦诵不缀

xiánsòngbùchuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 弦誦不綴

弦诵不缀 nghĩa là Biến thể của 弦诵不辍 (xiánsòngbùchuò).

Nghĩa của 弦诵不缀

xiánsòngbùchuò

phồn thể 弦誦不綴
  1. Biến thể của 弦诵不辍 (xiánsòngbùchuò)

Câu hỏi thường gặp

弦诵不缀 nghĩa là gì?

弦诵不缀 (xiánsòngbùchuò) nghĩa là Biến thể của 弦诵不辍 (xiánsòngbùchuò).

弦诵不缀 đọc thế nào?

弦诵不缀 đọc là xiánsòngbùchuò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.