TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹压

tányā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈壓

Âm Hán Việt ĐÀN ÁP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đàn áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

弹压 nghĩa là đàn áp, dập tắt.

Nghĩa của 弹压

tányā

ĐÀN ÁPDanh từ, Động từphồn thể 彈壓
  1. Đàn áp
  2. Dập tắt (một cuộc quấy nhiễu)
  3. Sự đàn áp

Câu hỏi thường gặp

弹压 nghĩa là gì?

弹压 (tányā) nghĩa là đàn áp, dập tắt.

弹压 đọc thế nào?

弹压 đọc là tányā (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹压 là gì?

Âm Hán Việt của 弹压 là "đàn áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.