Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đàn áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
弹压 nghĩa là đàn áp, dập tắt.
Nghĩa của 弹压
tányā
ĐÀN ÁPDanh từ, Động từphồn thể 彈壓
Đàn áp
Dập tắt (một cuộc quấy nhiễu)
Sự đàn áp
Câu hỏi thường gặp
弹压 nghĩa là gì?
弹压 (tányā) nghĩa là đàn áp, dập tắt.
弹压 đọc thế nào?
弹压 đọc là tányā (pinyin).
Âm Hán Việt của 弹压 là gì?
Âm Hán Việt của 弹压 là "đàn áp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.