TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹回

tánhuí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈回

Âm Hán Việt ĐÀN HỒI

弹回 nghĩa là nảy lại.

Nghĩa của 弹回

tánhuí

ĐÀN HỒIphồn thể 彈回
  1. Nảy lại

Câu hỏi thường gặp

弹回 nghĩa là gì?

弹回 (tánhuí) nghĩa là nảy lại.

弹回 đọc thế nào?

弹回 đọc là tánhuí (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹回 là gì?

Âm Hán Việt của 弹回 là "đàn hồi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.