弹珠
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 彈珠
弹珠 nghĩa là bi ve.
Nghĩa của 弹珠
dànzhū
ĐẠN CHÂUDanh từphồn thể 彈珠- Bi ve
Từ ghép có 弹珠
Câu hỏi thường gặp
弹珠 nghĩa là gì?
弹珠 (dànzhū) nghĩa là bi ve.
弹珠 đọc thế nào?
弹珠 đọc là dànzhū (pinyin).
Âm Hán Việt của 弹珠 là gì?
Âm Hán Việt của 弹珠 là "đạn châu".