TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹珠

dànzhū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈珠

Âm Hán Việt ĐẠN CHÂU

弹珠 nghĩa là bi ve.

Nghĩa của 弹珠

dànzhū

ĐẠN CHÂUDanh từphồn thể 彈珠
  1. Bi ve

Từ ghép có 弹珠

Câu hỏi thường gặp

弹珠 nghĩa là gì?

弹珠 (dànzhū) nghĩa là bi ve.

弹珠 đọc thế nào?

弹珠 đọc là dànzhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹珠 là gì?

Âm Hán Việt của 弹珠 là "đạn châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.