TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

当机立断

dāngjīlìduàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 當機立斷

当机立断 nghĩa là quyết định nhanh chóng.

Nghĩa của 当机立断

dāngjīlìduàn

Cụm từphồn thể 當機立斷
  1. thành ngữ Quyết định nhanh chóng

Câu hỏi thường gặp

当机立断 nghĩa là gì?

当机立断 (dāngjīlìduàn) nghĩa là quyết định nhanh chóng.

当机立断 đọc thế nào?

当机立断 đọc là dāngjīlìduàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.