当权派 (dāngquánpài) nghĩa là Người hoặc phe phái cầm quyền.
当权派 đọc thế nào?
当权派 đọc là dāngquánpài (pinyin).
Âm Hán Việt của 当权派 là gì?
Âm Hán Việt của 当权派 là "đương quyền phái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.