录音机
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 錄音機
Lượng từ đi kèm: 台 (tái)
录音机 nghĩa là máy ghi âm, máy thu âm.
Nghĩa của 录音机
lùyīnjī
LỤC ÂM CƠDanh từphồn thể 錄音機- Máy ghi âm
- Máy thu âm
Câu ví dụ với 录音机
- 这是你的录音机吗? Zhè shì nǐ de lùyīnjī ma?Đây là máy ghi âm của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353491
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
录音机 nghĩa là gì?
录音机 (lùyīnjī) nghĩa là máy ghi âm, máy thu âm.
录音机 đọc thế nào?
录音机 đọc là lùyīnjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 录音机 là gì?
Âm Hán Việt của 录音机 là "lục âm cơ".