TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

录音机

lùyīnjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 錄音機

Âm Hán Việt LỤC ÂM CƠ
Lượng từ đi kèm: 台 (tái)

录音机 nghĩa là máy ghi âm, máy thu âm.

Nghĩa của 录音机

lùyīnjī

LỤC ÂM CƠDanh từphồn thể 錄音機
  1. Máy ghi âm
  2. Máy thu âm

Câu ví dụ với 录音机

  • 这是你的录音机吗? Zhè shì nǐ de lùyīnjī ma?Đây là máy ghi âm của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353491

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

录音机 nghĩa là gì?

录音机 (lùyīnjī) nghĩa là máy ghi âm, máy thu âm.

录音机 đọc thế nào?

录音机 đọc là lùyīnjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 录音机 là gì?

Âm Hán Việt của 录音机 là "lục âm cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.