TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

形质

xíngzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 形質

Âm Hán Việt HÌNH CHẤT

形质 nghĩa là hình thức, cấu trúc.

Nghĩa của 形质

xíngzhì

HÌNH CHẤTphồn thể 形質
  1. Hình thức
  2. Cấu trúc
  3. Thiết kế

Câu hỏi thường gặp

形质 nghĩa là gì?

形质 (xíngzhì) nghĩa là hình thức, cấu trúc.

形质 đọc thế nào?

形质 đọc là xíngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 形质 là gì?

Âm Hán Việt của 形质 là "hình chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.