TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彪形

biāoxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BƯU HÌNH

彪形 nghĩa là vạm vỡ, đô con.

Nghĩa của 彪形

biāoxíng

BƯU HÌNH
  1. Vạm vỡ
  2. Đô con

Thành ngữ có 彪形

  • 彪形大汉 — Người đàn ông đô con; người vạm vỡ

Câu hỏi thường gặp

彪形 nghĩa là gì?

彪形 (biāoxíng) nghĩa là vạm vỡ, đô con.

彪形 đọc thế nào?

彪形 đọc là biāoxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 彪形 là gì?

Âm Hán Việt của 彪形 là "bưu hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.