TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彪炳千古

biāobǐngqiāngǔ giọng máy của trình duyệt

彪炳千古 nghĩa là sáng ngời muôn thuở.

Nghĩa của 彪炳千古

biāobǐngqiāngǔ

Cụm từ
  1. thành ngữ Sáng ngời muôn thuở

Câu hỏi thường gặp

彪炳千古 nghĩa là gì?

彪炳千古 (biāobǐngqiāngǔ) nghĩa là sáng ngời muôn thuở.

彪炳千古 đọc thế nào?

彪炳千古 đọc là biāobǐngqiāngǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.