TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

影像档

yǐngxiàngdàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 影像檔

影像档 nghĩa là tệp hình ảnh.

Nghĩa của 影像档

yǐngxiàngdàng

phồn thể 影像檔
  1. Tệp hình ảnh

Câu hỏi thường gặp

影像档 nghĩa là gì?

影像档 (yǐngxiàngdàng) nghĩa là tệp hình ảnh.

影像档 đọc thế nào?

影像档 đọc là yǐngxiàngdàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.