TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

往前

wǎngqián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÃNG TIỀN

往前 nghĩa là Di chuyển về phía trước.

Nghĩa của 往前

wǎngqián

VÃNG TIỀNDanh từ, Phó từ
  1. Di chuyển về phía trước

Câu hỏi thường gặp

往前 nghĩa là gì?

往前 (wǎngqián) nghĩa là Di chuyển về phía trước.

往前 đọc thế nào?

往前 đọc là wǎngqián (pinyin).

Âm Hán Việt của 往前 là gì?

Âm Hán Việt của 往前 là "vãng tiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.