TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

徐世昌

Xú Shìchāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỪ THẾ XƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ thế xương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

徐世昌 nghĩa là Từ Thế Xương (1855-1939), chính trị gia liên kết với quân phiệt miền Bắc, tổng thống Trung Quốc năm 1921.

Nghĩa của 徐世昌

Xú Shìchāng

TỪ THẾ XƯƠNGtên riêng
  1. Từ Thế Xương (1855-1939), chính trị gia liên kết với quân phiệt miền Bắc, tổng thống Trung Quốc năm 1921

Câu hỏi thường gặp

徐世昌 nghĩa là gì?

徐世昌 (xú shìchāng) nghĩa là Từ Thế Xương (1855-1939), chính trị gia liên kết với quân phiệt miền Bắc, tổng thống Trung Quốc năm 1921.

徐世昌 đọc thế nào?

徐世昌 đọc là Xú Shìchāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 徐世昌 là gì?

Âm Hán Việt của 徐世昌 là "từ thế xương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.