TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

徐俊

Xú Jùn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỪ TUẤN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ tuấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

徐俊 nghĩa là Từ Tuấn (1962-), đại kiện tướng cờ tướng Trung Quốc.

Nghĩa của 徐俊

Xú Jùn

TỪ TUẤNtên riêng
  1. Từ Tuấn (1962-), đại kiện tướng cờ tướng Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

徐俊 nghĩa là gì?

徐俊 (xú jùn) nghĩa là Từ Tuấn (1962-), đại kiện tướng cờ tướng Trung Quốc.

徐俊 đọc thế nào?

徐俊 đọc là Xú Jùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 徐俊 là gì?

Âm Hán Việt của 徐俊 là "từ tuấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.