TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

徐光启

Xú Guāngqǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 徐光啟

Âm Hán Việt TỪ QUANG KHẢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ quang khải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

徐光启 nghĩa là Từ Quang Khải (1562-1633), nhà nông học, thiên văn học và toán học triều Minh.

Nghĩa của 徐光启

Xú Guāngqǐ

TỪ QUANG KHẢIphồn thể 徐光啟tên riêng
  1. Từ Quang Khải (1562-1633), nhà nông học, thiên văn học và toán học triều Minh

Câu hỏi thường gặp

徐光启 nghĩa là gì?

徐光启 (xú guāngqǐ) nghĩa là Từ Quang Khải (1562-1633), nhà nông học, thiên văn học và toán học triều Minh.

徐光启 đọc thế nào?

徐光启 đọc là Xú Guāngqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 徐光启 là gì?

Âm Hán Việt của 徐光启 là "từ quang khải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.