Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ chí ma” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
徐志摩 nghĩa là Từ Chí Ma (1897-1931), nhà văn và nhà thơ.
Nghĩa của 徐志摩
Xú Zhìmó
TỪ CHÍ MAtên riêng
Từ Chí Ma (1897-1931), nhà văn và nhà thơ
Câu hỏi thường gặp
徐志摩 nghĩa là gì?
徐志摩 (xú zhìmó) nghĩa là Từ Chí Ma (1897-1931), nhà văn và nhà thơ.
徐志摩 đọc thế nào?
徐志摩 đọc là Xú Zhìmó (pinyin).
Âm Hán Việt của 徐志摩 là gì?
Âm Hán Việt của 徐志摩 là "từ chí ma".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.