TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

徐悲鸿

Xú Bēihóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 徐悲鴻

Âm Hán Việt TỪ BI HỒNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ bi hồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

徐悲鸿 nghĩa là Từ Bi Hồng (1895-1953), họa sĩ nổi tiếng được đào tạo ở châu Âu và giảng viên nghệ thuật có tầm ảnh hưởng.

Nghĩa của 徐悲鸿

Xú Bēihóng

TỪ BI HỒNGphồn thể 徐悲鴻tên riêng
  1. Từ Bi Hồng (1895-1953), họa sĩ nổi tiếng được đào tạo ở châu Âu và giảng viên nghệ thuật có tầm ảnh hưởng

Câu hỏi thường gặp

徐悲鸿 nghĩa là gì?

徐悲鸿 (xú bēihóng) nghĩa là Từ Bi Hồng (1895-1953), họa sĩ nổi tiếng được đào tạo ở châu Âu và giảng viên nghệ thuật có tầm ảnh hưởng.

徐悲鸿 đọc thế nào?

徐悲鸿 đọc là Xú Bēihóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 徐悲鸿 là gì?

Âm Hán Việt của 徐悲鸿 là "từ bi hồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.