TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

徐星

Xú Xīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỪ TINH

徐星 nghĩa là Xu Xing (1969-), nhà cổ sinh vật học Trung Quốc.

Nghĩa của 徐星

Xú Xīng

TỪ TINHtên riêng
  1. Xu Xing (1969-), nhà cổ sinh vật học Trung Quốc
  2. Xu Xing (1956-), nhà văn truyện ngắn Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

徐星 nghĩa là gì?

徐星 (xú xīng) nghĩa là Xu Xing (1969-), nhà cổ sinh vật học Trung Quốc.

徐星 đọc thế nào?

徐星 đọc là Xú Xīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 徐星 là gì?

Âm Hán Việt của 徐星 là "từ tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.