TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

徐祯卿

Xú Zhēnqīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 徐禎卿

Âm Hán Việt TỪ TRINH KHANH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ trinh khanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

徐祯卿 nghĩa là Từ Trinh Khanh (1479-1511), nhà văn thời Minh, một trong Giang Nam tứ đại tài tử 江南四大才子.

Nghĩa của 徐祯卿

Xú Zhēnqīng

TỪ TRINH KHANHphồn thể 徐禎卿tên riêng
  1. Từ Trinh Khanh (1479-1511), nhà văn thời Minh, một trong Giang Nam tứ đại tài tử 江南四大才子

Câu hỏi thường gặp

徐祯卿 nghĩa là gì?

徐祯卿 (xú zhēnqīng) nghĩa là Từ Trinh Khanh (1479-1511), nhà văn thời Minh, một trong Giang Nam tứ đại tài tử 江南四大才子.

徐祯卿 đọc thế nào?

徐祯卿 đọc là Xú Zhēnqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 徐祯卿 là gì?

Âm Hán Việt của 徐祯卿 là "từ trinh khanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.