Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ phúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
徐福 nghĩa là Từ Phúc (thế kỷ 3 TCN), phương sĩ triều đại Tần.
Nghĩa của 徐福
Xú Fú
TỪ PHÚCtên riêng
Từ Phúc (thế kỷ 3 TCN), phương sĩ triều đại Tần
Câu hỏi thường gặp
徐福 nghĩa là gì?
徐福 (xú fú) nghĩa là Từ Phúc (thế kỷ 3 TCN), phương sĩ triều đại Tần.
徐福 đọc thế nào?
徐福 đọc là Xú Fú (pinyin).
Âm Hán Việt của 徐福 là gì?
Âm Hán Việt của 徐福 là "từ phúc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.