Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ kế dư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
徐继畲 nghĩa là Từ Kế Dư (1795-1873), nhà địa lý Trung Quốc.
Nghĩa của 徐继畲
Xú Jìyú
TỪ KẾ DƯphồn thể 徐繼畬tên riêng
Từ Kế Dư (1795-1873), nhà địa lý Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
徐继畲 nghĩa là gì?
徐继畲 (xú jìyú) nghĩa là Từ Kế Dư (1795-1873), nhà địa lý Trung Quốc.
徐继畲 đọc thế nào?
徐继畲 đọc là Xú Jìyú (pinyin).
Âm Hán Việt của 徐继畲 là gì?
Âm Hán Việt của 徐继畲 là "từ kế dư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.