TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

得意扬扬

déyìyángyáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 得意揚揚

Âm Hán Việt ĐẮC Ý DƯƠNG DƯƠNG

得意扬扬 nghĩa là Biến thể của 得意洋洋 (déyìyángyáng).

Nghĩa của 得意扬扬

déyìyángyáng

ĐẮC Ý DƯƠNG DƯƠNGphồn thể 得意揚揚
  1. Biến thể của 得意洋洋 (déyìyángyáng)

Câu hỏi thường gặp

得意扬扬 nghĩa là gì?

得意扬扬 (déyìyángyáng) nghĩa là Biến thể của 得意洋洋 (déyìyángyáng).

得意扬扬 đọc thế nào?

得意扬扬 đọc là déyìyángyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 得意扬扬 là gì?

Âm Hán Việt của 得意扬扬 là "đắc ý dương dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.