TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

循着

xúnzhe giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 循著

Âm Hán Việt TUẦN TRƯỚC

循着 nghĩa là theo sau.

Nghĩa của 循着

xúnzhe

TUẦN TRƯỚCphồn thể 循著
  1. Theo sau

Câu hỏi thường gặp

循着 nghĩa là gì?

循着 (xúnzhe) nghĩa là theo sau.

循着 đọc thế nào?

循着 đọc là xúnzhe (pinyin).

Âm Hán Việt của 循着 là gì?

Âm Hán Việt của 循着 là "tuần trước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.