TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微型封装块

wēixíngfēngzhuāngkuài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 微型封裝塊

Âm Hán Việt VI HÌNH PHONG TRANG KHỐI

微型封装块 nghĩa là vi nang.

Nghĩa của 微型封装块

wēixíngfēngzhuāngkuài

VI HÌNH PHONG TRANG KHỐIphồn thể 微型封裝塊
  1. Vi nang

Câu hỏi thường gặp

微型封装块 nghĩa là gì?

微型封装块 (wēixíngfēngzhuāngkuài) nghĩa là vi nang.

微型封装块 đọc thế nào?

微型封装块 đọc là wēixíngfēngzhuāngkuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 微型封装块 là gì?

Âm Hán Việt của 微型封装块 là "vi hình phong trang khối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.