TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微安培

wēi'ānpéi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI AN BỒI

微安培 nghĩa là Microampe (một phần triệu của ampe).

Nghĩa của 微安培

wēi'ānpéi

VI AN BỒI
  1. Microampe (một phần triệu của ampe)

Câu hỏi thường gặp

微安培 nghĩa là gì?

微安培 (wēi'ānpéi) nghĩa là Microampe (một phần triệu của ampe).

微安培 đọc thế nào?

微安培 đọc là wēi'ānpéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 微安培 là gì?

Âm Hán Việt của 微安培 là "vi an bồi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.