Picornaviridae (họ virus bao gồm nhiều mầm bệnh ở người); virus RNA nhỏ
Câu hỏi thường gặp
微小病毒科 nghĩa là gì?
微小病毒科 (wēixiǎobìngdúkē) nghĩa là virus rna nhỏ.
微小病毒科 đọc thế nào?
微小病毒科 đọc là wēixiǎobìngdúkē (pinyin).
Âm Hán Việt của 微小病毒科 là gì?
Âm Hán Việt của 微小病毒科 là "vi tiểu bệnh độc khoa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.