微扰展开 (wēirǎozhǎnkāi) nghĩa là khai triển nhiễu loạn.
微扰展开 đọc thế nào?
微扰展开 đọc là wēirǎozhǎnkāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 微扰展开 là gì?
Âm Hán Việt của 微扰展开 là "vi nhiễu triển khai".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.