TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微扰展开

wēirǎozhǎnkāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 微擾展開

Âm Hán Việt VI NHIỄU TRIỂN KHAI

微扰展开 nghĩa là khai triển nhiễu loạn.

Nghĩa của 微扰展开

wēirǎozhǎnkāi

VI NHIỄU TRIỂN KHAIphồn thể 微擾展開
  1. Khai triển nhiễu loạn (vật lý)

Câu hỏi thường gặp

微扰展开 nghĩa là gì?

微扰展开 (wēirǎozhǎnkāi) nghĩa là khai triển nhiễu loạn.

微扰展开 đọc thế nào?

微扰展开 đọc là wēirǎozhǎnkāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 微扰展开 là gì?

Âm Hán Việt của 微扰展开 là "vi nhiễu triển khai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.