TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微聚焦

wēijùjiāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI TỤ TIÊU

微聚焦 nghĩa là Chụp cắt lớp vi tính tia X hội tụ vi mô (microCT).

Nghĩa của 微聚焦

wēijùjiāo

VI TỤ TIÊU
  1. Chụp cắt lớp vi tính tia X hội tụ vi mô (microCT)

Câu hỏi thường gặp

微聚焦 nghĩa là gì?

微聚焦 (wēijùjiāo) nghĩa là Chụp cắt lớp vi tính tia X hội tụ vi mô (microCT).

微聚焦 đọc thế nào?

微聚焦 đọc là wēijùjiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 微聚焦 là gì?

Âm Hán Việt của 微聚焦 là "vi tụ tiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.