TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微软

Wēiruǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 微軟

Âm Hán Việt VI NHUYỄN

微软 nghĩa là tập đoàn microsoft.

Nghĩa của 微软

Wēiruǎn

VI NHUYỄNTên riêngphồn thể 微軟tên riêng
  1. Tập đoàn Microsoft

Câu hỏi thường gặp

微软 nghĩa là gì?

微软 (wēiruǎn) nghĩa là tập đoàn microsoft.

微软 đọc thế nào?

微软 đọc là Wēiruǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 微软 là gì?

Âm Hán Việt của 微软 là "vi nhuyễn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.