TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微量

wēiliàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI LƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vi lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

微量 nghĩa là một chút ít, vi lượng.

Nghĩa của 微量

wēiliàng

VI LƯỢNGDanh từ
  1. Một chút ít
  2. Vi lượng
  3. Vết (nguyên tố)

Từ ghép có 微量

Câu hỏi thường gặp

微量 nghĩa là gì?

微量 (wēiliàng) nghĩa là một chút ít, vi lượng.

微量 đọc thế nào?

微量 đọc là wēiliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 微量 là gì?

Âm Hán Việt của 微量 là "vi lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.