TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

德州

Dézhōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỨC CHÂU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đức châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

德州 nghĩa là Thành phố cấp địa khu Đức Châu ở Sơn Đông.

Nghĩa của 德州

Dézhōu

ĐỨC CHÂUTên riêngtên riêng
  1. Thành phố cấp địa khu Đức Châu ở Sơn Đông
  2. Viết tắt của 德克萨斯州, Texas

Câu hỏi thường gặp

德州 nghĩa là gì?

德州 (dézhōu) nghĩa là Thành phố cấp địa khu Đức Châu ở Sơn Đông.

德州 đọc thế nào?

德州 đọc là Dézhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 德州 là gì?

Âm Hán Việt của 德州 là "đức châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.