TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

德州仪器

Dézhōu Yíqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 德州儀器

Âm Hán Việt ĐỨC CHÂU NGHI KHÍ

德州仪器 nghĩa là Texas Instruments.

Nghĩa của 德州仪器

Dézhōu Yíqì

ĐỨC CHÂU NGHI KHÍphồn thể 德州儀器tên riêng
  1. Texas Instruments

Câu hỏi thường gặp

德州仪器 nghĩa là gì?

德州仪器 (dézhōu yíqì) nghĩa là Texas Instruments.

德州仪器 đọc thế nào?

德州仪器 đọc là Dézhōu Yíqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 德州仪器 là gì?

Âm Hán Việt của 德州仪器 là "đức châu nghi khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.