TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

德意志银行

Déyìzhì Yínháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 德意志銀行

Âm Hán Việt ĐỨC Ý CHÍ NGÂN HÀNG

德意志银行 nghĩa là Ngân hàng Deutsche.

Nghĩa của 德意志银行

Déyìzhì Yínháng

ĐỨC Ý CHÍ NGÂN HÀNGphồn thể 德意志銀行tên riêng
  1. Ngân hàng Deutsche

Câu hỏi thường gặp

德意志银行 nghĩa là gì?

德意志银行 (déyìzhì yínháng) nghĩa là Ngân hàng Deutsche.

德意志银行 đọc thế nào?

德意志银行 đọc là Déyìzhì Yínháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 德意志银行 là gì?

Âm Hán Việt của 德意志银行 là "đức ý chí ngân hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.