德语
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 德語
德语 nghĩa là tiếng đức.
Nghĩa của 德语
Déyǔ
ĐỨC NGỮDanh từphồn thể 德語tên riêng- Tiếng Đức
Câu ví dụ với 德语
- 德语真的很难。 Tiếng Đức khó quá.Tatoeba #9987039
- 他喜欢法语胜过德语。 Tā xǐhuan Fǎyǔ shèngguò Déyǔ.Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834531
- 他同我说德语。 Anh ấy nói tiếng Đức với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4270718
- 我不懂德语。 Wǒ bù dǒng Déyǔ.Tôi không hiểu tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
德语 nghĩa là gì?
德语 (déyǔ) nghĩa là tiếng đức.
德语 đọc thế nào?
德语 đọc là Déyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 德语 là gì?
Âm Hán Việt của 德语 là "đức ngữ".