TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心声

xīnshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 心聲

Âm Hán Việt TÂM THANH

心声 nghĩa là ước nguyện chân thành, nội tâm.

Nghĩa của 心声

xīnshēng

TÂM THANHDanh từphồn thể 心聲
  1. Ước nguyện chân thành; nội tâm; nguyện vọng

Thành ngữ có 心声

  • 言为心声 — Lời nói phản ánh suy nghĩ của một người

Câu hỏi thường gặp

心声 nghĩa là gì?

心声 (xīnshēng) nghĩa là ước nguyện chân thành, nội tâm.

心声 đọc thế nào?

心声 đọc là xīnshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 心声 là gì?

Âm Hán Việt của 心声 là "tâm thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.