心声
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 心聲
心声 nghĩa là ước nguyện chân thành, nội tâm.
Nghĩa của 心声
xīnshēng
TÂM THANHDanh từphồn thể 心聲- Ước nguyện chân thành; nội tâm; nguyện vọng
Thành ngữ có 心声
- 言为心声 — Lời nói phản ánh suy nghĩ của một người
Câu hỏi thường gặp
心声 nghĩa là gì?
心声 (xīnshēng) nghĩa là ước nguyện chân thành, nội tâm.
心声 đọc thế nào?
心声 đọc là xīnshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 心声 là gì?
Âm Hán Việt của 心声 là "tâm thanh".