Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm thất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
心室 nghĩa là tâm thất.
Nghĩa của 心室
xīnshì
TÂM THẤTDanh từ
Tâm thất (tim)
Thành ngữ có 心室
心室颤动 — Rung thất (V-fib), viết tắt thành 室颤 (shìchàn)
Câu hỏi thường gặp
心室 nghĩa là gì?
心室 (xīnshì) nghĩa là tâm thất.
心室 đọc thế nào?
心室 đọc là xīnshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 心室 là gì?
Âm Hán Việt của 心室 là "tâm thất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.